Poké Wiki
Varoom Minh họa Pokémon
#0965

Varoom

Báo lỗi

Varoom ブロロン

Steel Poison Generation IX Single-Cyl Pokémon
Chiều cao 1.0m Cân nặng 35.0kg
Overcoat Slow Start (Đặc tính ẩn)

Hồ sơ

It is said that this Pokémon was born when an unknown poison Pokémon entered and inspirited an engine left at a scrap-processing factory.

Chỉ số

Biểu đồ chỉ số:Varoom · Tổng 300

HP 45
Tấn công 70
Phòng thủ 63
Tấn công đặc biệt 30
Phòng thủ đặc biệt 45
Tốc độ 47

Basic Info

Tỷ lệ giới tính
♂ 50% / ♀ 50%
Tỷ lệ bắt
190(24.8%)
Nhóm trứng
Mineral
Số bước ấp trứng
20
Hạnh phúc cơ bản
50
EV nhận được
Tấn công+1
EXP cơ bản
60
Hình dạng
Spherical
Màu sắc
Gray
Kinh nghiệm
1,000,000(Medium Fast)

Type Matchups View full type chart →

Tiến hóa

Varoom Varoom
Level 40 or higher

Học chiêu

Cấp Chiêu thức Hệ Phân loại Sức mạnh Độ chính xác PP
Lick Ghost Vật lý 30 100 30
Poison Gas Poison Trạng thái 90 40
4 Smog Poison Đặc biệt 30 70 20
7 Taunt Dark Trạng thái 100 20
10 Assurance Dark Vật lý 60 100 10
13 Sludge Poison Đặc biệt 65 100 20
17 Gyro Ball Steel Vật lý 100 5
21 Headbutt Normal Vật lý 70 100 15
25 Screech Normal Trạng thái 85 40
28 Iron Head Steel Vật lý 80 100 15
32 Swagger Normal Trạng thái 85 15
36 Poison Jab Poison Vật lý 80 100 20
41 Uproar Normal Đặc biệt 90 100 10
46 Spin Out Steel Vật lý 100 100 5
50 Gunk Shot Poison Vật lý 120 80 5

Phối chiêu & Phân tích

Chia sẻ bộ chiêu và phân tích của bạn với cộng đồng.

1 Thế hệ 1 Bộ 1 Bộ chiêu
Đóng góp bộ chiêu của bạn

Mô tả

Generation IX
Scarlet:
It is said that this Pokémon was born when an unknown poison Pokémon entered and inspirited an engine left at a scrap-processing factory.
Violet:
The steel section is Varoom’s actual body. This Pokémon clings to rocks and converts the minerals within into energy to fuel its activities.