Poké Wiki
Roaring Moon Minh họa Pokémon
#1005

Roaring Moon

Báo lỗi

Roaring Moon トドロクツキ

Dragon Dark Generation IX Paradox Pokémon
Chiều cao 2.0m Cân nặng 380.0kg
Protosynthesis

Hồ sơ

It is possible that this is the creature listed as Roaring Moon in an expedition journal that still holds many mysteries.

Chỉ số

Biểu đồ chỉ số:Roaring Moon · Tổng 590

HP 105
Tấn công 139
Phòng thủ 71
Tấn công đặc biệt 55
Phòng thủ đặc biệt 101
Tốc độ 119

Basic Info

Tỷ lệ bắt
10(1.3%)
Nhóm trứng
Undiscovered
Số bước ấp trứng
50
Hạnh phúc cơ bản
0
EV nhận được
Tấn công+3
EXP cơ bản
295
Hình dạng
Quadrupedal
Màu sắc
Blue
Kinh nghiệm
1,250,000(Slow)

Type Matchups View full type chart →

Tiến hóa

Roaring Moon Roaring Moon

Học chiêu

Cấp Chiêu thức Hệ Phân loại Sức mạnh Độ chính xác PP
Dragon Breath Dragon Đặc biệt 60 100 20
Leer Normal Trạng thái 100 30
Bite Dark Vật lý 60 100 25
Focus Energy Normal Trạng thái 30
回忆 Sunny Day Fire Trạng thái 5
回忆 Jaw Lock Dark Vật lý 80 100 10
回忆 Breaking Swipe Dragon Vật lý 60 100 15
回忆 Scale Shot Dragon Vật lý 25 90 20
7 Incinerate Fire Đặc biệt 60 100 15
14 Headbutt Normal Vật lý 70 100 15
21 Scary Face Normal Trạng thái 100 10
28 Dragon Claw Dragon Vật lý 80 100 15
35 Zen Headbutt Psychic Vật lý 80 90 15
42 Flamethrower Fire Đặc biệt 90 100 15
49 Night Slash Dark Vật lý 70 100 15
56 Dragon Dance Dragon Trạng thái 20
63 Dragon Rush Dragon Vật lý 100 75 10
70 Fly Flying Vật lý 90 95 15
77 Throat Chop Dark Vật lý 80 100 15
84 Roost Flying Trạng thái 5
91 Double-Edge Normal Vật lý 120 100 15

Phối chiêu & Phân tích

Chia sẻ bộ chiêu và phân tích của bạn với cộng đồng.

1 Thế hệ 11 Bộ 26 Bộ chiêu
Đóng góp bộ chiêu của bạn

Mô tả

Generation IX
Scarlet:
It is possible that this is the creature listed as Roaring Moon in an expedition journal that still holds many mysteries.
Violet:
According to an article in a dubious magazine, this Pokémon has some connection to a phenomenon that occurs in a certain region.