Poké Wiki
Gogoat Minh họa Pokémon
#0673

Gogoat

Báo lỗi

Gogoat ゴーゴート

Grass Generation VI Mount Pokémon
Chiều cao 1.7m Cân nặng 91.0kg
Sap Sipper Grass Pelt (Đặc tính ẩn)

Hồ sơ

It can tell how its Trainer is feeling by subtle shifts in the grip on its horns. This empathic sense lets them run as if one being.

Chỉ số

Biểu đồ chỉ số:Gogoat · Tổng 531

HP 123
Tấn công 100
Phòng thủ 62
Tấn công đặc biệt 97
Phòng thủ đặc biệt 81
Tốc độ 68

Basic Info

Tỷ lệ giới tính
♂ 50% / ♀ 50%
Tỷ lệ bắt
45(5.9%)
Nhóm trứng
Field
Số bước ấp trứng
20
Hạnh phúc cơ bản
70
EV nhận được
HP+2
EXP cơ bản
186
Hình dạng
Quadrupedal
Màu sắc
Brown
Kinh nghiệm
1,000,000(Medium Fast)

Type Matchups View full type chart →

Tiến hóa

Level 32 or higher
Gogoat Gogoat

Học chiêu

Cấp Chiêu thức Hệ Phân loại Sức mạnh Độ chính xác PP
进化 Aerial Ace Flying Vật lý 60 20
Earthquake Ground Vật lý 100 100 10
Growth Normal Trạng thái 20
Tail Whip Normal Trạng thái 100 30
Vine Whip Grass Vật lý 45 100 25
Tackle Normal Vật lý 40 100 35
12 Leech Seed Grass Trạng thái 90 10
13 Razor Leaf Grass Vật lý 55 95 25
16 Worry Seed Grass Trạng thái 100 10
20 Synthesis Grass Trạng thái 5
22 Take Down Normal Vật lý 90 85 20
26 Bulldoze Ground Vật lý 60 100 20
30 Seed Bomb Grass Vật lý 80 100 15
34 Bulk Up Fighting Trạng thái 20
40 Double-Edge Normal Vật lý 120 100 15
47 Horn Leech Grass Vật lý 75 100 10
55 Leaf Blade Grass Vật lý 90 100 15
58 Milk Drink Normal Trạng thái 5

Phối chiêu & Phân tích

Chia sẻ bộ chiêu và phân tích của bạn với cộng đồng.

2 Thế hệ 4 Bộ 4 Bộ chiêu
Đóng góp bộ chiêu của bạn

Mô tả

Generation VI
X:
It can tell how its Trainer is feeling by subtle shifts in the grip on its horns. This empathic sense lets them run as if one being.
Y:
They inhabit mountainous regions. The leader of the herd is decided by a battle of clashing horns.