Poké Wiki
Dracovish Minh họa Pokémon
#0882

Dracovish

Báo lỗi

Dracovish ウオノラゴン

Water Dragon Generation VIII Fossil Pokémon
Chiều cao 2.3m Cân nặng 215.0kg
Water Absorb Strong Jaw Sand Rush (Đặc tính ẩn)

Hồ sơ

Powerful legs and jaws made it the apex predator of its time. Its own overhunting of its prey was what drove it to extinction.

Chỉ số

Biểu đồ chỉ số:Dracovish · Tổng 505

HP 90
Tấn công 90
Phòng thủ 100
Tấn công đặc biệt 70
Phòng thủ đặc biệt 80
Tốc độ 75

Basic Info

Tỷ lệ bắt
45(5.9%)
Nhóm trứng
Undiscovered
Số bước ấp trứng
35
Hạnh phúc cơ bản
50
EV nhận được
Phòng thủ+2
EXP cơ bản
177
Hình dạng
Bipedal
Màu sắc
Green
Kinh nghiệm
1,250,000(Slow)

Type Matchups View full type chart →

Defensive (when attacked)

Offensive (when attacking)

Tiến hóa

Dracovish Dracovish

Học chiêu

Cấp Chiêu thức Hệ Phân loại Sức mạnh Độ chính xác PP
Tackle Normal Vật lý 40 100 35
Water Gun Water Đặc biệt 40 100 25
7 Protect Normal Trạng thái 10
14 Brutal Swing Dark Vật lý 60 100 20
21 Ancient Power Rock Đặc biệt 60 100 5
28 Bite Dark Vật lý 60 100 25
35 Dragon Breath Dragon Đặc biệt 60 100 20
42 Stomp Normal Vật lý 65 100 20
49 Super Fang Normal Vật lý 90 10
56 Crunch Dark Vật lý 80 100 15
63 Fishious Rend Water Vật lý 85 100 10
70 Dragon Pulse Dragon Đặc biệt 85 100 10
77 Dragon Rush Dragon Vật lý 100 75 10

Phối chiêu & Phân tích

Chia sẻ bộ chiêu và phân tích của bạn với cộng đồng.

2 Thế hệ 7 Bộ 11 Bộ chiêu
Đóng góp bộ chiêu của bạn

Mô tả

Generation VIII
Sword:
Powerful legs and jaws made it the apex predator of its time. Its own overhunting of its prey was what drove it to extinction.
Shield:
Its mighty legs are capable of running at speeds exceeding 40 mph, but this Pokémon can’t breathe unless it’s underwater.