Poké Wiki
Calyrex (Ice Rider) Minh họa Pokémon
#10193

Calyrex (Ice Rider)

Huyền thoại Báo lỗi

Calyrex (Ice Rider) Calyrex (Ice Rider)

Psychic Ice Generation VIII King Pokémon
Chiều cao 2.4m Cân nặng 809.1kg
as-one-glastrier

Hồ sơ

Calyrex is a merciful Pokémon, capable of providing healing and blessings. It reigned over the Galar region in times of yore.

Chỉ số

Biểu đồ chỉ số:Calyrex (Ice Rider) · Tổng 680

HP 100
Tấn công 165
Phòng thủ 150
Tấn công đặc biệt 85
Phòng thủ đặc biệt 130
Tốc độ 50

Basic Info

Số bước ấp trứng
120
Hạnh phúc cơ bản
100
EV nhận được
Tấn công+3
EXP cơ bản
340

Type Matchups View full type chart →

Tiến hóa

Học chiêu

Cấp Chiêu thức Hệ Phân loại Sức mạnh Độ chính xác PP
Pound Normal Vật lý 40 100 35
Mega Drain Grass Đặc biệt 40 100 15
Growth Normal Trạng thái 20
Confusion Psychic Đặc biệt 50 100 25
Glacial Lance Ice Vật lý 120 100 5
Icicle Crash Ice Vật lý 85 90 10
Avalanche Ice Vật lý 60 100 10
Iron Defense Steel Trạng thái 15
Taunt Dark Trạng thái 100 20
Torment Dark Trạng thái 100 15
Confusion Psychic Đặc biệt 50 100 25
Growth Normal Trạng thái 20
Mega Drain Grass Đặc biệt 40 100 15
Pound Normal Vật lý 40 100 35
Tail Whip Normal Trạng thái 100 30
Swords Dance Normal Trạng thái 20
Double-Edge Normal Vật lý 120 100 15
Thrash Normal Vật lý 120 100 10
Stomp Normal Vật lý 65 100 20
Take Down Normal Vật lý 90 85 20
Tackle Normal Vật lý 40 100 35
Mist Ice Trạng thái 30
Double Kick Fighting Vật lý 30 100 30
Astral Barrage Ghost Đặc biệt 120 100 5
Hex Ghost Đặc biệt 65 100 10
Nasty Plot Dark Trạng thái 20
Shadow Ball Ghost Đặc biệt 80 100 15
Haze Ice Trạng thái 30
Confuse Ray Ghost Trạng thái 100 10
Confusion Psychic Đặc biệt 50 100 25
Growth Normal Trạng thái 20
Mega Drain Grass Đặc biệt 40 100 15
Agility Psychic Trạng thái 30
Stomp Normal Vật lý 65 100 20
Double Kick Fighting Vật lý 30 100 30
Disable Normal Trạng thái 100 20
Tackle Normal Vật lý 40 100 35
Take Down Normal Vật lý 90 85 20
Thrash Normal Vật lý 120 100 10
Pound Normal Vật lý 40 100 35
Double-Edge Normal Vật lý 120 100 15
Tail Whip Normal Trạng thái 100 30
8 Life Dew Water Trạng thái 10
8 Life Dew Water Trạng thái 10
8 Life Dew Water Trạng thái 10
16 Giga Drain Grass Đặc biệt 75 100 10
16 Giga Drain Grass Đặc biệt 75 100 10
16 Giga Drain Grass Đặc biệt 75 100 10
24 Psyshock Psychic Đặc biệt 80 100 10
24 Psyshock Psychic Đặc biệt 80 100 10
24 Psyshock Psychic Đặc biệt 80 100 10
32 Helping Hand Normal Trạng thái 20
32 Helping Hand Normal Trạng thái 20
32 Helping Hand Normal Trạng thái 20
40 Grassy Terrain Grass Trạng thái 10
40 Psychic Terrain Psychic Trạng thái 10
40 Grassy Terrain Grass Trạng thái 10
40 Psychic Terrain Psychic Trạng thái 10
40 Grassy Terrain Grass Trạng thái 10
40 Psychic Terrain Psychic Trạng thái 10
48 Energy Ball Grass Đặc biệt 90 100 10
48 Energy Ball Grass Đặc biệt 90 100 10
48 Energy Ball Grass Đặc biệt 90 100 10
56 Psychic Psychic Đặc biệt 90 100 10
56 Psychic Psychic Đặc biệt 90 100 10
56 Psychic Psychic Đặc biệt 90 100 10
64 Leech Seed Grass Trạng thái 90 10
64 Leech Seed Grass Trạng thái 90 10
64 Leech Seed Grass Trạng thái 90 10
72 Heal Pulse Psychic Trạng thái 10
72 Heal Pulse Psychic Trạng thái 10
72 Heal Pulse Psychic Trạng thái 10
80 Solar Beam Grass Đặc biệt 120 100 10
80 Solar Beam Grass Đặc biệt 120 100 10
80 Solar Beam Grass Đặc biệt 120 100 10
88 Future Sight Psychic Đặc biệt 120 100 10
88 Future Sight Psychic Đặc biệt 120 100 10
88 Future Sight Psychic Đặc biệt 120 100 10

Phối chiêu & Phân tích

Chia sẻ bộ chiêu và phân tích của bạn với cộng đồng.

2 Thế hệ 15 Bộ 25 Bộ chiêu
Đóng góp bộ chiêu của bạn

Mô tả

Generation VIII
Sword:
Calyrex is a merciful Pokémon, capable of providing healing and blessings. It reigned over the Galar region in times of yore.
Shield:
Calyrex is known in legend as a king that ruled over Galar in ancient times. It has the power to cause hearts to mend and plants to spring forth.